Kanji · N3 · 14 nét
鼻 / nose
Kanji mang nghĩa nose.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ビ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はな | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
鼻 mang ý nghĩa nose.
03
Cách viết 鼻
Tô 鼻 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 鼻
鼻はなnose
05
鼻 trong ngữ cảnh
シラノさんの鼻は大きいです。
しらのさんのはなはおおきいです。
Cyrano's nose is big.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 鼻 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
鼻 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/鼻
07