Kanji · N5 · 9 nét

食 / to eat

Kanji mang nghĩa to eat or food.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ショクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)た.べますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

食 mang ý nghĩa to eat or food.

03

Cách viết 食

Tô 食 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 食
Thứ tự nét dạng động — 9 nét
04

Từ ghép thường gặp với 食

たべますto eat
たべものfood
しょくどうdining room/cafeteria
05

食 trong ngữ cảnh

ぱんをたべます

I eat bread.

たべものをかいました

I bought food.

しょくどうはどこですか

Where is the cafeteria?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 食 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 食 (to eat) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học