靴
Kanji · N2

靴 / shoes

Kanji mang nghĩa shoes.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)くつÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

靴 mang ý nghĩa shoes.

03

Từ ghép thường gặp với 靴

ながぐつleather boots / rubber boots / wellingtons
くつやshoe store / shoe shop / shoemaker
くつしたsocks / sock / stockings
くつshoe / shoes / boots
04

Tiếp tục học