Kanji · N2 · 9 nét
面 / mask
Kanji mang nghĩa mask, face, or features.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | メン、ベン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | おも、おもて、つら | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
面 mang ý nghĩa mask, face, or features.
03
Cách viết 面
Tô 面 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 面
面接するめんせつする
顔面がんめんface
前面ぜんめんfront part / frontage / facade
譜面ふめんsheet music / score
面倒臭いめんどうくさいbothersome / tiresome / bother to do
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 面 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
面 — Kanji Practice
9 strokes · studyhiragana.com/kanji/面
06