Kanji · N2 · 14 nét

静 / quiet

Kanji mang nghĩa quiet.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)セイ、ジョウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)しず-、しず.か、しず.まる、しず.めるÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

静 mang ý nghĩa quiet.

03

Cách viết 静

Tô 静 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 静
Thứ tự nét dạng động — 14 nét
04

Từ ghép thường gặp với 静

しずしずquietly / slowly / gracefully
へいせいcalm / peace / serenity
せいしゅくsilent
せいじゃくsilence / stillness / quietness
しずかquiet / silent
05

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 静 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 静 (quiet) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
06

Tiếp tục học