Kanji · N5 · 13 nét
電 / electricity
Kanji mang nghĩa electricity.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | デン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
電 mang ý nghĩa electricity.
03
Cách viết 電
Tô 電 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 電
電車でんしゃtrain
電話でんわtelephone
電気でんきelectric light/electricity
05
電 trong ngữ cảnh
電車に乗ります。
でんしゃにのります
I ride the train.
電話をかけます。
でんわをかけます
I make a phone call.
電気をつけます。
でんきをつけます
I turn on the light.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 電 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
電 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/電
07