Kanji · N3 · 12 nét
雲 / cloud
Kanji mang nghĩa cloud.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ウン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | くも | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
雲 mang ý nghĩa cloud.
03
Cách viết 雲
Tô 雲 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 雲
雲くもcloud
05
雲 trong ngữ cảnh
青い空、白い雲。
あおいそら、しろいくも
Blue sky, white clouds.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 雲 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
雲 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/雲
07