難
Kanji · N2
難 / difficult
Kanji mang nghĩa difficult, impossible, or trouble.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ナン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かた.い、-がた.い、むずか.しい、むづか.しい、むつか.しい、-にく.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
難 mang ý nghĩa difficult, impossible, or trouble.
03
Từ ghép thường gặp với 難
避難するひなんする
有り難うありがとうthank you / thanks
災難さいなんcalamity / misfortune / disaster
難しいむずかしいdifficult / hard / troublesome
困難こんなんdifficulty / hardship / trouble
04