Kanji · N5 · 8 nét
門 / gate
Kanji mang nghĩa gate.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | モン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かど | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
門 mang ý nghĩa gate.
03
Cách viết 門
Tô 門 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 門
専門せんもんspecialty, major
門もんgate
正門せいもんmain gate
入門にゅうもんintroduction, primer
05
門 trong ngữ cảnh
わたしの専門はコンピューターです。
わたしのせんもんはこんぴゅーたーです
My specialty is computers.
あれは東京大学の門です。
あれはとうきょうだいがくのもんです
That is the gate of Tokyo University.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 門 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
門 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/門
07