Kanji · N5 · 8 nét
長 / long
Kanji mang nghĩa long or chief.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | なが.い | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
長 mang ý nghĩa long or chief.
03
Cách viết 長
Tô 長 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 長
長いながいlong
校長こうちょうprincipal
05
長 trong ngữ cảnh
山田さんは髪が長いです。
やまださんはかみがながいです。
Yamada-san has long hair.
パクさんのお父さんは小学校の校長先生です。
ぱくさんのおとうさんはしょうがっこうのこうちょうせんせいです。
Park-san's father is an elementary school principal.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 長 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
長 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/長
07