Kanji · N5 · 8 nét

金 / gold

Kanji mang nghĩa gold or money.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)キンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)かねÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

金 mang ý nghĩa gold or money.

03

Cách viết 金

Tô 金 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 金
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 金

きんようびFriday
おかねmoney
きんgold
05

金 trong ngữ cảnh

きんようびべんきょうしますか

Do you study on Friday?

おかねがありません

I don't have money.

きんのとけいをもらいました

I received a gold watch.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 金 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 金 (gold) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học