Kanji · N4 · 10 nét
酒 / alcohol
Kanji mang nghĩa alcohol or sake.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | さけ、さか | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
酒 mang ý nghĩa alcohol or sake.
03
Cách viết 酒
Tô 酒 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 酒
お酒おさけliquor/alcohol
日本酒にほんしゅJapanese sake
酒屋さかやliquor store
05
酒 trong ngữ cảnh
毎晩お酒を飲みますか。
まいばんおさけをのみますか
Do you drink alcohol every night?
日本酒を飲みます。
にほんしゅをのみます
I drink Japanese sake.
酒屋でワインを買いました。
さかやでわいんをかいました
I bought wine at the liquor store.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 酒 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
酒 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/酒
07