Kanji · N3 · 11 nét

都 / capital

Kanji mang nghĩa capital or city.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ト、ツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)みやこÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

都 mang ý nghĩa capital or city.

03

Cách viết 都

Tô 都 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 都
Thứ tự nét dạng động — 11 nét
04

Từ ghép thường gặp với 都

とかいcity / urban area
みやこcapital / metropolis
つごうconvenience
05

都 trong ngữ cảnh

とかいはくうきがわるいです。

The air in the city is bad.

むかしきょうとにみやこがありました。

Long ago, the capital was in Kyoto.

あしたはつごうがわるいです。

Tomorrow is not a good time for me.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 都 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 都 (capital) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học