Kanji · N4 · 12 nét

達 / reach

Kanji mang nghĩa reach or plural suffix.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)タツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

達 mang ý nghĩa reach or plural suffix.

03

Cách viết 達

Tô 達 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 達
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 達

ともだちfriend
そくたつexpress mail
05

達 trong ngữ cảnh

せんしゅうともだちときょうとへいきました

I went to Kyoto with a friend last week.

そくたつでおねがいします

Express mail, please.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 達 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 達 (reach) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học