Kanji · N5 · 7 nét

車 / car

Kanji mang nghĩa car or vehicle.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シャÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)くるまÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

車 mang ý nghĩa car or vehicle.

03

Cách viết 車

Tô 車 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 車
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 車

じどうしゃcar
くるまcar
05

車 trong ngữ cảnh

あれはふらんすのじどうしゃです

That is a French car.

くるまでよこはまへいきました

I went to Yokohama by car.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 車 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 車 (car) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học