Kanji · N4 · 7 nét

足 / leg

Kanji mang nghĩa leg, foot, or to be enough.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ソクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)あし、た.りますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

足 mang ý nghĩa leg, foot, or to be enough.

03

Cách viết 足

Tô 足 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 足
Thứ tự nét dạng động — 7 nét
04

Từ ghép thường gặp với 足

あしleg / foot
たりますto be enough
〜そくpairs (of shoes)
05

足 trong ngữ cảnh

じょんさんはあしがながいです。

John has long legs.

こっぷがひとつたりません。

We're short one cup.

くつをにそくかいました。

I bought two pairs of shoes.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 足 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 足 (leg) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học