Kanji · N4 · 7 nét
走 / run
Kanji mang nghĩa run.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ソウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はし.る | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
走 mang ý nghĩa run.
03
Cách viết 走
Tô 走 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 走
脱走するだっそうする
暴走族ぼうそうぞくyoung motorcycle-riding delinquents / bōsōzoku
暴走ぼうそうacting rashly / running wildly / behaving recklessly
走り回るはしりまわるto run around
疾走しっそうsprint / dash / scampering
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 走 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
走 — Kanji Practice
7 strokes · studyhiragana.com/kanji/走
06