Kanji · N5 · 12 nét
買 / to buy
Kanji mang nghĩa to buy.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | バイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | か.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
買 mang ý nghĩa to buy.
03
Cách viết 買
Tô 買 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 買
買いますかいますto buy
買い物しますかいものしますto shop
05
買 trong ngữ cảnh
デパートで靴を買いました。
でぱーとでくつをかいました
I bought shoes at the department store.
毎日スーパーで買い物します。
まいにちすーぱーでかいものします
I shop at the supermarket every day.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 買 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
買 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/買
07