Kanji · N5 · 13 nét
話 / to speak
Kanji mang nghĩa to speak or to talk.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ワ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | はな.します、はなし | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
話 mang ý nghĩa to speak or to talk.
03
Cách viết 話
Tô 話 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 話
話しますはなしますto speak / to talk
話はなしspeech
電話でんわtelephone
05
話 trong ngữ cảnh
山田さんは今だれと話していますか。
やまださんはいまだれとはなしていますか。
Who is Yamada-san speaking with now?
あの人の話はおもしろくないです。
あのひとのはなしはおもしろくないです。
That person's story is not interesting.
リンダさんは今電話をかけています。
りんださんはいまでんわをかけています。
Linda is making a phone call right now.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 話 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
話 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/話
07