Kanji · N5 · 6 nét
行 / to go
Kanji mang nghĩa to go.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コウ、ギョウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | い.きます、おこ.ないます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
行 mang ý nghĩa to go.
03
Cách viết 行
Tô 行 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 行
行きますいきますto go
銀行ぎんこうbank
飛行機ひこうきairplane
05
行 trong ngữ cảnh
あしたどこへ行きますか。
あしたどこへいきますか
Where will you go tomorrow?
銀行へ行きます。
ぎんこうへいきます
I go to the bank.
飛行機で大阪へ行きます。
ひこうきでおおさかへいきます
I go to Osaka by airplane.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 行 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
行 — Kanji Practice
6 strokes · studyhiragana.com/kanji/行
07