葉
Kanji · N2

葉 / leaf

Kanji mang nghĩa leaf, plane, or lobe.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヨウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)はÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

葉 mang ý nghĩa leaf, plane, or lobe.

03

Từ ghép thường gặp với 葉

ことばつきspeech / expression / wording
まつばpine needle
あおばfresh leaves
ちばChiba
はがきpostcard
04

Tiếp tục học