考
Kanji · N4
考 / consider
Kanji mang nghĩa consider or think over.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かんが.える、かんが.え | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
考 mang ý nghĩa consider or think over.
03
Từ ghép thường gặp với 考
考え方かんがえかたway of thinking / point of view / opinion
考古学こうこがくarchaeology / archeology
考えるかんがえるto think / to think over / to ponder
考えかんがえthinking / thought / view
考慮こうりょconsideration / taking into account
04