Kanji · N3 · 12 nét

結 / to tie

Kanji mang nghĩa to tie or to marry.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ケツÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)むす.びますÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

結 mang ý nghĩa to tie or to marry.

03

Cách viết 結

Tô 結 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 結
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 結

けっこんしますto marry
むすびますto tie
05

結 trong ngữ cảnh

わたしはらいねんやまださんとけっこんします。

I will marry Yamada-san next year.

くつのひもをむすびます。

I tie my shoelaces.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 結 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 結 (to tie) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học