Kanji · N4 · 11 nét
終 / to finish
Kanji mang nghĩa to finish or to end.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シュウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | お.わります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
終 mang ý nghĩa to finish or to end.
03
Cách viết 終
Tô 終 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 終
終わりますおわりますto finish/to end
終電車しゅうでんしゃthe last train
05
終 trong ngữ cảnh
会社は5時に終わります。
かいしゃはごじにおわります
The company finishes at 5 o'clock.
終電車は12時35分です。
しゅうでんしゃはじゅうにじさんじゅうごふんです
The last train is at 12:35.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 終 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
終 — Kanji Practice
11 strokes · studyhiragana.com/kanji/終
07