Kanji · N3 · 12 nét
筆 / writing brush
Kanji mang nghĩa writing brush or pen.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヒツ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ふで | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
筆 mang ý nghĩa writing brush or pen.
03
Cách viết 筆
Tô 筆 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 筆
筆ふでwriting brush
鉛筆えんぴつpencil
05
筆 trong ngữ cảnh
「何で手紙を書きますか。」「筆で書きます。」
なんでてがみをかきますか。ふででかきます。
"What do you write letters with?" "I write with a brush."
机の上に鉛筆があります。
つくえのうえにえんぴつがあります
There is a pencil on the desk.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 筆 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
筆 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/筆
07