Kanji · N4 · 8 nét
空 / sky
Kanji mang nghĩa sky, empty, or air.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | クウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | そら、から、あ.けます | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
空 mang ý nghĩa sky, empty, or air.
03
Cách viết 空
Tô 空 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 空
空そらsky
空からempty
空気くうきair
05
空 trong ngữ cảnh
きょうは空がきれいです。
きょうはそらがきれいです
The sky is beautiful today.
この箱は空です。
このはこはからです
This box is empty.
この部屋は空気が悪いです。
このへやはくうきがわるいです
The air in this room is bad.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 空 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
空 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/空
07