Kanji · N4 · 8 nét
知 / to know
Kanji mang nghĩa to know.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | チ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | し.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
知 mang ý nghĩa to know.
03
Cách viết 知
Tô 知 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 知
知りますしりますto know
知人ちじんacquaintance
05
知 trong ngữ cảnh
山田さんの奥さんを知っていますか。
やまださんのおくさんをしっていますか。
Do you know Yamada-san's wife?
この計算がわかりますか。
このけいさんがわかりますか。
Do you understand this calculation?
東京に知人はいません。
とうきょうにちじんはいません。
I have no acquaintances in Tokyo.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 知 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
知 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/知
07