Kanji · N4 · 10 nét
真 / true
Kanji mang nghĩa true or reality.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | ま | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
真 mang ý nghĩa true or reality.
03
Cách viết 真
Tô 真 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 真
写真しゃしんphotograph
真夜中まよなかthe middle of the night
真ん中まんなかthe center
05
真 trong ngữ cảnh
どこでこの写真を撮りましたか。
どこでこのしゃしんをとりましたか
Where did you take this photograph?
真夜中に地震がありました。
まよなかにじしんがありました
There was an earthquake in the middle of the night.
道の真ん中を歩きます。
みちのまんなかをあるきます
I walk in the middle of the road.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 真 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
真 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/真
07