Kanji · N4 · 12 nét
番 / number
Kanji mang nghĩa number, first, or turn.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | バン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
番 mang ý nghĩa number, first, or turn.
03
Cách viết 番
Tô 番 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 番
一番いちばんfirst (place) / the most / the best
番組ばんぐみTV program / radio program
〜番線〜ばんせんtrack number
05
番 trong ngữ cảnh
クラスでだれが一番歌が上手ですか。
くらすでだれがいちばんうたがじょうずですか。
Who is the best singer in the class?
どんなテレビ番組が好きですか。
どんなてれびばんぐみがすきですか。
What kind of TV programs do you like?
新幹線は何番線ですか。
しんかんせんはなんばんせんですか。
Which track is the bullet train on?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 番 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
番 — Kanji Practice
12 strokes · studyhiragana.com/kanji/番
07