Kanji · N5 · 4 nét

父 / father

Kanji mang nghĩa father.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)フÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ちちÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

父 mang ý nghĩa father.

03

Cách viết 父

Tô 父 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 父
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 父

おとうさんfather (one's)
ちちfather (my)
05

父 trong ngữ cảnh

おとうさんになにをあげましたか

What did you give your father?

ちちのひにねくたいをあげました

I gave a necktie on Father's Day.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 父 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 父 (father) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học