然
Kanji · N2
然 / sort of thing
Kanji mang nghĩa sort of thing, so, or if so.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ゼン、ネン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | しか、しか.り、しか.し、さ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
然 mang ý nghĩa sort of thing, so, or if so.
03
Từ ghép thường gặp với 然
超自然的ちょうしぜんてきsupernatural
整然せいぜんorderly / regular / systematic
偶然ぐうぜんcoincidence / chance / accident
自然しぜんnature
全然ぜんぜんat all / in the slightest
04