Kanji · N4 · 14 nét
歌 / song
Kanji mang nghĩa song or to sing.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | カ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | うた、うた.います | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
歌 mang ý nghĩa song or to sing.
03
Cách viết 歌
Tô 歌 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 歌
歌うたsong
歌いますうたいますto sing
歌手かしゅsinger
05
歌 trong ngữ cảnh
わたしは歌が好きです。
わたしはうたがすきです
I like songs.
いっしょに歌を歌いましょう。
いっしょにうたをうたいましょう
Let's sing a song together.
有名な歌手に会いました。
ゆうめいなかしゅにあいました
I met a famous singer.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 歌 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
歌 — Kanji Practice
14 strokes · studyhiragana.com/kanji/歌
07