Kanji · N4 · 16 nét
機 / machine
Kanji mang nghĩa machine.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | — | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
機 mang ý nghĩa machine.
03
Cách viết 機
Tô 機 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 機
機械きかいmachine
洗濯機せんたくきwashing machine
掃除機そうじきvacuum cleaner
05
機 trong ngữ cảnh
これはNBCの機械です。
これはえぬびーしーのきかいです
This is an NBC machine.
この洗濯機は5万円です。
このせんたくきはごまんえんです
This washing machine is 50,000 yen.
それはどこの掃除機ですか。
それはどこのそうじきですか
Where is that vacuum cleaner from?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 機 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
機 — Kanji Practice
16 strokes · studyhiragana.com/kanji/機
07