構
Kanji · N2
構 / posture
Kanji mang nghĩa posture, stance, or appearance.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | コウ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かま.える、かま.う | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
構 mang ý nghĩa posture, stance, or appearance.
03
Từ ghép thường gặp với 構
お構いなくおかまいなくplease don't fuss over me / don't go to any trouble / don't bother
結構ですけっこうです
構えかまえstructure / construction / appearance
構えるかまえるto set up / to build / to establish
構うかまうto mind / to care about / to be concerned about
04