Kanji · N4 · 13 nét
楽 / music
Kanji mang nghĩa music, pleasant, or fun.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ガク、ラク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | たの.しい | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
楽 mang ý nghĩa music, pleasant, or fun.
03
Cách viết 楽
Tô 楽 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 楽
楽器がっきmusical instrument
楽しいたのしいpleasant/fun
05
楽 trong ngữ cảnh
どんな楽器を習いましたか。
どんながっきをならいましたか
What kind of musical instrument did you learn?
きのうのパーティーは楽しかったです。
きのうのぱーてぃーはたのしかったです
Yesterday's party was fun.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 楽 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
楽 — Kanji Practice
13 strokes · studyhiragana.com/kanji/楽
07