Kanji · N5 · 4 nét

木 / tree

Kanji mang nghĩa tree or wood.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)モク、ボクÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)きÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

木 mang ý nghĩa tree or wood.

03

Cách viết 木

Tô 木 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 木
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 木

もくようびThursday
きtree
05

木 trong ngữ cảnh

くがつようかはもくようびです

September 8th is Thursday.

にわにきがあります

There is a tree in the garden.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 木 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 木 (tree) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học