Kanji · N5 · 18 nét

曜 / day of the week

Kanji mang nghĩa day of the week.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ヨウÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

曜 mang ý nghĩa day of the week.

03

Cách viết 曜

Tô 曜 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 曜
Thứ tự nét dạng động — 18 nét
04

Từ ghép thường gặp với 曜

にちようびSunday
なんようびwhat day of the week
05

曜 trong ngữ cảnh

にちようびえいがをみます

I watch a movie on Sunday.

きょうはなんようびですか

What day of the week is it today?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 曜 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 曜 (day of the week) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học