暇
Kanji · N1

暇 / spare time

Kanji mang nghĩa spare time, rest, or leisure.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)カÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ひま、いとまÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

暇 mang ý nghĩa spare time, rest, or leisure.

03

Từ ghép thường gặp với 暇

すんかmoment's leisure / free minute
きゅうかholiday / vacation / day off
ひまspare time / free time / leisure
04

Tiếp tục học