Kanji · N5 · 12 nét

晩 / evening

Kanji mang nghĩa evening or night.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)バンÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)—Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

晩 mang ý nghĩa evening or night.

03

Cách viết 晩

Tô 晩 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 晩
Thứ tự nét dạng động — 12 nét
04

Từ ghép thường gặp với 晩

まいばんevery night
ばんごはんdinner
こんばんthis evening
05

晩 trong ngữ cảnh

まいばんじゅういちじにねます

I go to bed at 11 every night.

きのう、ばんごはんをたべませんでした

I didn't eat dinner yesterday.

こんばんべんきょうしますか

Will you study this evening?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 晩 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 晩 (evening) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học