易
Kanji · N2

易 / easy

Kanji mang nghĩa easy, ready to, or simple.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)エキ、イÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)やさ.しい、やす.いÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

易 mang ý nghĩa easy, ready to, or simple.

03

Từ ghép thường gặp với 易

ぼうえきがいしゃtrading company
かんいsimple / simplified
ぼうえきtrade / commerce / importing and exporting
よういeasy / simple / plain
04

Tiếp tục học