授
Kanji · N2
授 / impart
Kanji mang nghĩa impart, instruct, or grant.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ジュ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | さず.ける、さず.かる | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
授 mang ý nghĩa impart, instruct, or grant.
03
Từ ghép thường gặp với 授
教授きょうじゅprofessor
授業じゅぎょうlesson / class / teaching
04