捨
Kanji · N2
捨 / discard
Kanji mang nghĩa discard, throw away, or abandon.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シャ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | す.てる | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
捨 mang ý nghĩa discard, throw away, or abandon.
03
Từ ghép thường gặp với 捨
投げ捨てるなげすてるto throw away
捨てるすてるto throw away / to cast away / to dump
使い捨てつかいすてthrowaway / disposable / single-use
04