Kanji · N5 · 4 nét

手 / hand

Kanji mang nghĩa hand.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シュÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)てÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

手 mang ý nghĩa hand.

03

Cách viết 手

Tô 手 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 手
Thứ tự nét dạng động — 4 nét
04

Từ ghép thường gặp với 手

きってstamp
てhand
うんてんしゅdriver
05

手 trong ngữ cảnh

50えんのきってを2まいください

Please give me two 50-yen stamps.

てをあらいます

I wash my hands.

わたしはたくしーのうんてんしゅです

I am a taxi driver.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 手 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 手 (hand) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học