Kanji · N4 · 8 nét

所 / place

Kanji mang nghĩa place.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)ショÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)ところÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

所 mang ý nghĩa place.

03

Cách viết 所

Tô 所 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 所
Thứ tự nét dạng động — 8 nét
04

Từ ghép thường gặp với 所

じむしょoffice
ところplace
05

所 trong ngữ cảnh

すずきさんはじむしょにいます。

Suzuki-san is at the office.

ならはどんなところですか。

What kind of place is Nara?

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 所 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 所 (place) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học