Kanji · N4 · 4 nét
心 / heart
Kanji mang nghĩa heart or soul.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | シン | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | こころ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
心 mang ý nghĩa heart or soul.
03
Cách viết 心
Tô 心 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 心
心こころheart / soul
中心ちゅうしんcenter
05
心 trong ngữ cảnh
田中さんは心が暖かい人です。
たなかさんはこころがあたたかいひとです。
Tanaka-san is a warm-hearted person.
町の中心に何がありますか。
まちのちゅうしんになにがありますか。
What is in the center of town?
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 心 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
心 — Kanji Practice
4 strokes · studyhiragana.com/kanji/心
07