Kanji · N2 · 8 nét
彼 / he
Kanji mang nghĩa he, that, or the.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ヒ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かれ、かの、か.の | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
彼 mang ý nghĩa he, that, or the.
03
Cách viết 彼
Tô 彼 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 彼
彼氏かれしboyfriend
彼女かのじょshe / her
彼らかれらthey / them
彼かれhe / him
05
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 彼 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
彼 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/彼
06