Kanji · N3 · 10 nét
庭 / garden
Kanji mang nghĩa garden or yard.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | テイ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | にわ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
庭 mang ý nghĩa garden or yard.
03
Cách viết 庭
Tô 庭 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 庭
庭にわyard/garden
校庭こうていschool playground
庭園ていえんgarden
05
庭 trong ngữ cảnh
庭に何がありますか。
にわになにがありますか
What is in the garden?
子どもたちは校庭で遊んでいます。
こどもたちはこうていであそんでいます
The children are playing in the school playground.
新宿御苑に日本庭園があります。
しんじゅくぎょえんににほんていえんがあります
There is a Japanese garden in Shinjuku Gyoen.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 庭 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
庭 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/庭
07