Kanji · N5 · 10 nét
帰 / to return
Kanji mang nghĩa to return or to go back.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | キ | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | かえ.ります | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
帰 mang ý nghĩa to return or to go back.
03
Cách viết 帰
Tô 帰 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 帰
帰りますかえりますto go back
帰国しますきこくしますto return to one's country
お帰りなさいおかえりなさいWelcome home
05
帰 trong ngữ cảnh
いつ国へ帰りますか。
いつくにへかえりますか
When will you go back to your country?
来年5月に帰国します。
らいねんごがつにきこくします
I'll return to my country in May next year.
「ただいま。」「お帰りなさい。」
ただいま。おかえりなさい。
"I'm home." "Welcome home."
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 帰 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
帰 — Kanji Practice
10 strokes · studyhiragana.com/kanji/帰
07