Kanji · N3 · 5 nét

市 / city

Kanji mang nghĩa city or market.

01

Cách đọc

LoạiCách đọcGhi chú
Âm On (音)シÂm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép.
Âm Kun (訓)いちÂm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana.
02

Ý nghĩa

市 mang ý nghĩa city or market.

03

Cách viết 市

Tô 市 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.

Cách viết 市
Thứ tự nét dạng động — 5 nét
04

Từ ghép thường gặp với 市

さいたましのしちょうmayor of Saitama city
しじょうmarket (stock market)
いちばmarket
05

市 trong ngữ cảnh

きのうさいたましのしちょうにあいました。

I met the mayor of Saitama city yesterday.

ろんどんのかぶしきしじょうはきょうやすみです。

The London stock market is closed today.

まいあさいちばでやさいをかいます。

I buy vegetables at the market every morning.

06

Trang luyện viết có thể in

In trang này để luyện viết 市 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.

Trang luyện viết kanji có thể in cho 市 (city) — đồ theo thứ tự nét, rồi điền vào lưới
07

Tiếp tục học