Kanji · N5 · 8 nét
学 / study
Kanji mang nghĩa study, learn, or school.
01
Cách đọc
| Loại | Cách đọc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Âm On (音) | ガク | Âm Hán-Nhật — thường gặp trong từ ghép. |
| Âm Kun (訓) | まな.ぶ | Âm thuần Nhật — thường đứng riêng hoặc đi kèm okurigana. |
02
Ý nghĩa
学 mang ý nghĩa study, learn, or school.
03
Cách viết 学
Tô 学 trên canvas ở đầu trang. Ảnh động bên dưới trình chiếu thứ tự nét — xem cách viết từng nét được đánh số, rồi tự tô theo.
04
Từ ghép thường gặp với 学
学生がくせいstudent
学校がっこうschool
小学校しょうがっこうelementary school
大学だいがくuniversity
05
学 trong ngữ cảnh
パクさんも学生です。
ぱくさんもがくせいです
Mr. Park is also a student.
あれは学校です。
あれはがっこうです
That is a school.
リンダさんは小学校の先生です。
りんださんはしょうがっこうのせんせいです
Linda is an elementary school teacher.
06
Trang luyện viết có thể in
In trang này để luyện viết 学 bằng tay — hàng trên cùng hiển thị thứ tự nét để đồ theo, rồi điền vào các ô trống.
学 — Kanji Practice
8 strokes · studyhiragana.com/kanji/学
07